Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

budget forecasting model

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

budget forecasting model

//

  • (Tech) mẫu dự đoán ngân sách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...