Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buffalo

/'bʌfəlou/ Collins ★ phổ biến #6081

“buffaloed” là quá khứ của buffalo — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bò rừng danh từ

“The buffalo roamed freely in the field.”Con bò rừng đi lang thang tự do trong cánh đồng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buffalo

/'bʌfəlou/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffaloes

  • con trâu
  • xe tăng lội nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. a city on Lake Erie in western New York (near Niagara Falls) n. meat from an American bison v. intimidate or overawe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...