Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buffering

/'bʌfәriŋ/ phổ biến #36382
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buffering

//

  • (Tech) chuyển hoán đệm; ổn xung
Định nghĩa tiếng Anh

v add a buffer (a solution) v protect from impact

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...