buffering
/'bʌfәriŋ/ phổ biến #36382
Biến thể từ
buffering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buffering
//
- (Tech) chuyển hoán đệm; ổn xung
Định nghĩa tiếng Anh
v add a buffer (a solution) v protect from impact