buffet
“buffeted” là quá khứ của buffet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Lunch will be served as a buffet in the lobby.”Bữa trưa sẽ được phục vụ theo dạng buffet tại sảnh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buffet
/'bufei/
danh từ
- quán giải khát (ở ga)
- tủ đựng bát đĩa
danh từ
- cái đấm, cái vả, cái tát
- (nghĩa bóng) điều rũi, điều bất hạnh
động từ
- thoi, đấm, vả, tát (ai)
- (nghĩa bóng) đày đoạ, vùi dập
- to be buffeted by fate: bị số phận đày đoạ
- chống chọi, vật lộn (với sóng...)
- to buffet with the waves: chống chọi với sóng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a piece of furniture that stands at the side of a dining room; has shelves and drawers n. a meal set out on a buffet at which guests help themselves v. strike against forcefully v. strike, beat repeatedly