Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buffeting

/'bʌfitiɳ/ phổ biến #41048

“buffetings” là số nhiều của buffeting — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ buffetings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buffeting

/'bʌfitiɳ/

danh từ

  • sự đánh đập, sự đánh túi bụi
  • (hàng không) sự rung, sự lắc (do xoáy không khí)
Định nghĩa tiếng Anh

n repeated heavy blows v strike against forcefully v strike, beat repeatedly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...