buffeting
/'bʌfitiɳ/ phổ biến #41048
“buffetings” là số nhiều của buffeting — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
buffetings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buffeting
/'bʌfitiɳ/
danh từ
- sự đánh đập, sự đánh túi bụi
- (hàng không) sự rung, sự lắc (do xoáy không khí)
Định nghĩa tiếng Anh
n repeated heavy blows v strike against forcefully v strike, beat repeatedly