buff
/bʌf/ Collins ★ phổ biến #12249
“buffing” là hiện tại phân từ của buff — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
buffs số nhiều
buffing hiện tại phân từ
buffs ngôi 3 số ít
buffed quá khứ
buffed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buff
/bʌf/
danh từ
- da trâu, da bò
- màu vàng sẫm, màu da bò
thành ngữ
- in buff
- trần truồng
- to strip to the buff
- lột trần truồng
tính từ
- bằng da trâu
- màu vàng sẫm, màu da bò
ngoại động từ
- đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu
- gia công (da thú) cho mượt như da trâu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a soft thick undyed leather from the skins of e.g. buffalo or oxen n. bare skin; naked n. an implement consisting of soft material mounted on a block; used for polishing (as in manicuring) v. polish and make shiny