buffoon
/bʌ'fu:n/ GRE phổ biến #23455
“buffoons” là số nhiều của buffoon — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
buffoons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buffoon
/bʌ'fu:n/
danh từ
- anh hề
nội động từ
- pha trò hề, làm hề
Định nghĩa tiếng Anh
n a rude or vulgar fool n a person who amuses others by ridiculous behavior