Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buffoon

/bʌ'fu:n/ GRE phổ biến #23455

“buffoons” là số nhiều của buffoon — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ buffoons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buffoon

/bʌ'fu:n/

danh từ

  • anh hề

nội động từ

  • pha trò hề, làm hề
Định nghĩa tiếng Anh

n a rude or vulgar fool n a person who amuses others by ridiculous behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...