Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buggered

/ˈbʌgəd/
Biến thể từ buggered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buggered

//

* tính từ
  • mệt nhoài, mệt lả
Định nghĩa tiếng Anh

v practice anal sex upon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...