Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buggery

/'bʌgəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buggery

/'bʌgəri/

danh từ

  • thói kê gian
  • thói thú dâm (giao hợp với động vật cái)
Định nghĩa tiếng Anh

n intercourse via the anus, committed by a man with a man or woman

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...