buggy
/'bʌgi/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13418
“buggies” là số nhiều của buggy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
buggies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buggy
/'bʌgi/
danh từ
- xe độc mã, xe một ngựa
tính từ
- có rệp, nhiều rệp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small lightweight carriage; drawn by a single horse s. infested with bugs