Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buggy

/'bʌgi/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13418
Biến thể từ buggies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buggy

/'bʌgi/

danh từ

  • xe độc mã, xe một ngựa

tính từ

  • có rệp, nhiều rệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small lightweight carriage; drawn by a single horse s. infested with bugs

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...