bugle
/'bju:gl/ TOEFL phổ biến #21910
“bugled” là quá khứ của bugle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bugles số nhiều
bugling hiện tại phân từ
bugled quá khứ
bugles ngôi 3 số ít
bugled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bugle
/'bju:gl/
danh từ
- (thực vật học) cây hạ khô
danh từ
- hạt thuỷ tinh (giả làm hạt huyền, để trang sức ở áo)
danh từ
- (quân sự) kèn
- (săn bắn) tù và
động từ
- (quân sự) thổi kèn
- (săn bắn) thổi tù và
Định nghĩa tiếng Anh
n. a brass instrument without valves; used for military calls and fanfares n. any of various low-growing annual or perennial evergreen herbs native to Eurasia; used for ground cover n. a tubular glass or plastic bead sewn onto clothing for decoration