Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bugle

/'bju:gl/ TOEFL phổ biến #21910

“bugled” là quá khứ của bugle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bugle

/'bju:gl/

danh từ

  • (thực vật học) cây hạ khô

danh từ

  • hạt thuỷ tinh (giả làm hạt huyền, để trang sức ở áo)

danh từ

  • (quân sự) kèn
  • (săn bắn) tù và

động từ

  • (quân sự) thổi kèn
  • (săn bắn) thổi tù và
Định nghĩa tiếng Anh

n. a brass instrument without valves; used for military calls and fanfares n. any of various low-growing annual or perennial evergreen herbs native to Eurasia; used for ground cover n. a tubular glass or plastic bead sewn onto clothing for decoration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...