bugler
/'bju:glə/ phổ biến #32517
Biến thể từ
buglers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bugler
/'bju:glə/
danh từ
- (quân sự) lính kèn
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who plays a bugle