Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bugler

/'bju:glə/ phổ biến #32517
Biến thể từ buglers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bugler

/'bju:glə/

danh từ

  • (quân sự) lính kèn
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who plays a bugle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...