Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bugler

/'bju:glə/ phổ biến #32517

“buglers” là số nhiều của bugler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ buglers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bugler

/'bju:glə/

danh từ

  • (quân sự) lính kèn
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who plays a bugle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...