Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

build contacts

/ˌbɪld ˈkɒntækts/

Nghĩa thường dùng

xây dựng quan hệ, gây dựng mối làm ăn cụm từ

“She built contacts at every trade fair she attended.”Cô ấy gây dựng quan hệ ở mọi hội chợ thương mại mà mình tham dự.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...