Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

build muscle mass

/bɪld ˈmʌsl mæss/

Nghĩa thường dùng

tăng kích thước và sức mạnh của cơ bắp cụm từ

“Weightlifting is effective for building muscle mass.”Tập tạ rất hiệu quả trong việc tăng cường khối lượng cơ bắp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...