Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

build-in

/'bɪld'ɪn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

build-in

//

  • (máy tính) đã lắp ráp

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...