Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

build-up time

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

build-up time

//

  • (Tech) thời gian tăng trưởng, thời gian thiết lập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...