Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bulk buying

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bulk buying

//

* danh từ
  • sự mua sỉ (mua số lượng lớn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...