Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bull's eye

/'bulzai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bull's eye

/'bulzai/

danh từ

  • điểm đen (điểm giữa của bia)
    • to hit the bull's_eye: bắn trúng điểm đen
  • cửa sổ tròn (ở tàu thuỷ)
  • thấu kính bán cầu
  • đèn ló
  • kẹo bi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...