Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bull-calf

/'bul'kɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bull-calf

/'bul'kɑ:f/

danh từ

  • bò đực con
  • người ngây ngô khờ khạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...