Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bullace

/'bulis/

“bullaces” là số nhiều của bullace — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bullaces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bullace

/'bulis/

danh từ

  • (thực vật học) cây mận rừng
  • quả mận rừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. small wild or half-domesticated Eurasian plum bearing small ovoid fruit in clusters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...