Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11192

bulldozer

/'bul,douzə/

danh từ

  • xe ủi đất
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người doạ dẫm, người đe doạ, người ép buộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. large powerful tractor; a large blade in front flattens areas of ground

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...