bulldozer
/'bul,douzə/ Collins ★ phổ biến #11192
“bulldozered” là quá khứ phân từ của bulldozer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bulldozer
/'bul,douzə/
danh từ
- xe ủi đất
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người doạ dẫm, người đe doạ, người ép buộc
Định nghĩa tiếng Anh
n. large powerful tractor; a large blade in front flattens areas of ground