bulletproof
/'bulitpru:f/ phổ biến #14648
Biến thể từ
bulletproofing hiện tại phân từ
bulletproofed quá khứ
bulletproofs ngôi 3 số ít
bulletproofed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bulletproof
//
- Khả năng chống các can nhiễu từ bên ngoài, tự phục hồi lại từ các tình trạng sẽ dẫn đến đổ vỡ không tránh khỏi đối với các chương trình khác
Định nghĩa tiếng Anh
v. make bulletproof s. not penetrable by bullets