Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bulletproof

/'bulitpru:f/ phổ biến #14648

“bulletproofed” là quá khứ của bulletproof — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bulletproof

//

  • Khả năng chống các can nhiễu từ bên ngoài, tự phục hồi lại từ các tình trạng sẽ dẫn đến đổ vỡ không tránh khỏi đối với các chương trình khác
Định nghĩa tiếng Anh

v. make bulletproof s. not penetrable by bullets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...