Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31031

bullfighter

/'bul,faitə/

danh từ

  • người đấu bò
Biến thể từ bullfighters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who fights bulls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...