Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bullfighter

/'bul,faitə/ phổ biến #31031
Biến thể từ bullfighters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bullfighter

/'bul,faitə/

danh từ

  • người đấu bò
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who fights bulls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...