bullfighter
/'bul,faitə/
danh từ
- người đấu bò
Biến thể từ
bullfighters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who fights bulls
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. someone who fights bulls
Đang tải...