bullfighter
/'bul,faitə/ phổ biến #31031
“bullfighters” là số nhiều của bullfighter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bullfighters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bullfighter
/'bul,faitə/
danh từ
- người đấu bò
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who fights bulls