bumbailiff
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bumbailiff
//
* danh từ- nhân viên chấp hành của toá án
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Bound bailiff, under Bound, a.
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Bound bailiff, under Bound, a.
Đang tải...