Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bumbailiff

/.bʌm'beilif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bumbailiff

//

* danh từ
  • nhân viên chấp hành của toá án
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Bound bailiff, under Bound, a.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...