Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bumpily

/'bʌmpili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bumpily

//

* phó từ
  • mấp mô, gập ghềnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...