Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bumpiness

/'bʌmpinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bumpiness

//

* danh từ
  • tính mấp mô, tính gập ghềnh
Định nghĩa tiếng Anh

n the texture of a surface that has many bumps

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...