bumptiously
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bumptiously
//
* phó từ- kiêu hãnh, tự mãn
Định nghĩa tiếng Anh
r in a bumptious manner
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a bumptious manner
Đang tải...