Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bumptiousness

/'bʌmpʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bumptiousness

/'bʌmpʃəsnis/

danh từ

  • tính tự phụ, tính tự mãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. Conceitedness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...