Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buna

/'bu:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buna

/'bu:nə/

danh từ

  • buna một loại cao su nhân tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. made by polymerizing butadiene

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...