Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bunching

/'bʌntʃiŋ/ phổ biến #42003
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bunching

//

  • (Tech) tụ nhóm (d)
Định nghĩa tiếng Anh

v form into a bunch v gather or cause to gather into a cluster

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...