bunching
/'bʌntʃiŋ/ phổ biến #42003
Biến thể từ
bunching hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bunching
//
- (Tech) tụ nhóm (d)
Định nghĩa tiếng Anh
v form into a bunch v gather or cause to gather into a cluster