Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #10710

bungalow

/'bʌɳgəlou/

danh từ

  • nhà gỗ một tầng; boongalô
Biến thể từ bungalows số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small house with a single story

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...