Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bungalow

/'bʌɳgəlou/ IELTSCollins ★ phổ biến #10710

“bungalows” là số nhiều của bungalow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà một tầng (nhà trệt) danh từ

“My grandparents live in a cosy bungalow with no stairs.”Ông bà tôi sống trong một căn nhà trệt ấm cúng không có cầu thang.

Biến thể từ bungalows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bungalow

/'bʌɳgəlou/

danh từ

  • nhà gỗ một tầng; boongalô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small house with a single story

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...