Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bunker

/'bʌɳkə/ Collins ★★ phổ biến #6726
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bunker

/'bʌɳkə/

danh từ

  • (hàng hải) kho than (trên tàu thuỷ)
  • (quân sự) boongke
  • hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn)

ngoại động từ

  • (hàng hải) đổ (than vào kho)
  • (nghĩa bóng) ((thường) động tính từ quá khứ) đẩy vào hoàn cảnh khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hazard on a golf course n. a large container for storing fuel n. a fortification of earth; mostly or entirely below ground v. hit a golf ball into a bunker

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...