bunker
/'bʌɳkə/ Collins ★★ phổ biến #6726
Biến thể từ
bunkers số nhiều
bunkered quá khứ phân từ
bunkered quá khứ
bunkering hiện tại phân từ
bunkers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bunker
/'bʌɳkə/
danh từ
- (hàng hải) kho than (trên tàu thuỷ)
- (quân sự) boongke
- hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn)
ngoại động từ
- (hàng hải) đổ (than vào kho)
- (nghĩa bóng) ((thường) động tính từ quá khứ) đẩy vào hoàn cảnh khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hazard on a golf course n. a large container for storing fuel n. a fortification of earth; mostly or entirely below ground v. hit a golf ball into a bunker