Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bunk

/bʌɳk/ IELTSCollins ★ phổ biến #8899

“bunking” là hiện tại phân từ của bunk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giường ngủ (trên tàu thuỷ, xe lửa) danh từ

“The passengers slept in bunk beds during the long journey.”Các hành khách đã ngủ trên giường tầng trong suốt chuyến đi dài.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bunk

/bʌɳk/

danh từ

  • giường ngủ (trên tàu thuỷ, xe lửa)

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi ngủ

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xếp chỗ ngủ cho

danh từ

  • (từ lóng) sự cuốn xéo, sự biến, sự chuồn thẳng
    • to do a bunk: cuốn xéo, biến, chuồn thẳng

nội động từ

  • (từ lóng) cuốn xéo, biến, chuồn thẳng

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (như) bunkum
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long trough for feeding cattle n. a rough bed (as at a campsite) n. unacceptable behavior (especially ludicrously false statements) v. provide with a bunk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...