bunny
/'bʌɳni/ Collins ★ phổ biến #11945
“bunnied” là quá khứ của bunny — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thỏ
danh từ
“The children were excited to see the bunny at the petting zoo.”Trẻ em rất hào hứng khi thấy thỏ ở sở thú cưng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bunny
/'bʌɳni/
danh từ
- khuấy 6
Định nghĩa tiếng Anh
n. a young waitress in a nightclub whose costume includes the tail and ears of a rabbit n. (usually informal) especially a young rabbit