Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bunny

/'bʌɳni/ Collins ★ phổ biến #11945

“bunnied” là quá khứ của bunny — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thỏ danh từ

“The children were excited to see the bunny at the petting zoo.”Trẻ em rất hào hứng khi thấy thỏ ở sở thú cưng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bunny

/'bʌɳni/

danh từ

  • khuấy 6
Định nghĩa tiếng Anh

n. a young waitress in a nightclub whose costume includes the tail and ears of a rabbit n. (usually informal) especially a young rabbit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...