Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bunter

/'bʌntə/

“bunters” là số nhiều của bunter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bunters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bunter

//

  • xem bunt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a batter who bunts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...