bunter
/'bʌntə/
“bunters” là số nhiều của bunter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bunters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bunter
//
- xem bunt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a batter who bunts