Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #15273

buoyant

/'bɔiənt/

tính từ

  • nổi, nổi trên mặt
  • (nghĩa bóng) sôi nổi; vui vẻ
  • (thương nghiệp) có xu thế lên giá
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending to float on a liquid or rise in air or gas\ns. characterized by liveliness and lightheartedness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...