Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bureaucrat

/'bjuəroukræt/ Collins ★★ phổ biến #6933

“bureaucrats” là số nhiều của bureaucrat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quan lại, công chức danh từ

“The bureaucrat processed the paperwork efficiently.”Người quan lại đã xử lý giấy tờ một cách hiệu quả.

Biến thể từ bureaucrats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bureaucrat

/'bjuəroukræt/

danh từ

  • quan lại, công chức
  • người quan liêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an official of a bureaucracy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...