Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burglariously

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burglariously

//

  • xem burglarious
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With an intent to commit burglary; in the manner of a burglar.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...