Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burgle

/'bə:gləraiz/ phổ biến #38599

“burgling” là hiện tại phân từ của burgle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đột nhập trộm cắp (một nơi) động từ

“Their flat was burgled while they were on holiday.”Căn hộ của họ bị đột nhập trộm cắp khi họ đi nghỉ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burgle

/'bə:gləraiz/

động từ

  • ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch
Định nghĩa tiếng Anh

v commit a burglary; enter and rob a dwelling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...