burial
/'beriəl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6234
“burials” là số nhiều của burial — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
việc chôn cất, việc mai táng
danh từ
“The burial took place in the family cemetery.”Việc chôn cất diễn ra tại nghĩa trang gia đình.
Biến thể từ
burials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
burial
/'beriəl/
danh từ
- việc chôn cất, việc mai táng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the ritual placing of a corpse in a grave