Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burial

/'beriəl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6234

“burials” là số nhiều của burial — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

việc chôn cất, việc mai táng danh từ

“The burial took place in the family cemetery.”Việc chôn cất diễn ra tại nghĩa trang gia đình.

Biến thể từ burials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burial

/'beriəl/

danh từ

  • việc chôn cất, việc mai táng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ritual placing of a corpse in a grave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...