Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burner

/'bә:nә/ Collins ★ phổ biến #8217

“burners” là số nhiều của burner — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bếp ga danh từ

“Make sure to turn off the burner after cooking.”Hãy chắc chắn tắt bếp ga sau khi nấu ăn.

Biến thể từ burners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burner

//

  • bộ phận cháy
Định nghĩa tiếng Anh

n. an apparatus for burning fuel (or refuse) n. the heating elements of a stove or range on which pots and pans are placed for cooking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...