Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“burrowing” là hiện tại phân từ của burrow — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12121

burrow

/'bʌrou/

danh từ

  • hang (cầy, thỏ)

động từ

  • đào, đào, bới
    • to burrow one's way underground: đào lối đi dưới đất
  • (nghĩa bóng) tìm tòi, tra cứu, điều tra
    • to burrow into a mystery: điều tra một điều bí ẩn
    • to burrow into reference books and dictionaries: tra cứu các sách tham khảo và từ điển
  • đi mất hút
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hole made by an animal, usually for shelter\nv. move through by or as by digging

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...