bursarial
/bә:'sєәriәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bursarial
//
- xem bursary
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...