Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bursary

/'bə:səri/

“bursaries” là số nhiều của bursary — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

học bổng, trợ cấp học tập danh từ

“She received a bursary to help pay for her education.”Cô ấy nhận được một khoản trợ cấp để hỗ trợ chi phí học tập.

Biến thể từ bursaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bursary

/'bə:səri/

danh từ

  • phòng tài vụ (của trường đại học)
  • học bổng (tại các trường đại học Ê-cốt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the treasury of a public institution or religious order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...